Nội Dung Chính
Bạn đang chuẩn bị xây nhà và băn khoăn về khái niệm “diện tích xây dựng”? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu diện tích xây dựng là gì, cách tính toán và các quy định pháp luật liên quan để bạn tự tin xây dựng tổ ấm của mình.
1. Diện tích xây dựng là gì?
Diện tích xây dựng là phần diện tích đất được sử dụng để xây dựng công trình, tính trên bề mặt đất. Nó được xác định bởi diện tích chiếm dụng của công trình, tính từ mép ngoài cùng của tường bên này đến mép ngoài cùng của tường bên kia, không bao gồm các không gian như sân vườn, đường đi, hay những khu vực không được phép xây dựng.

Việc xác định chính xác diện tích xây dựng có ý nghĩa then chốt trong quá trình xây dựng. Thứ nhất, đây là thông số bắt buộc khi xin giấy phép xây dựng. Khai báo sai hoặc vượt quá quy định về diện tích xây dựng có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối hoặc bị xử phạt. Thứ hai, diện tích xây dựng là cơ sở để tính toán chi phí xây dựng, từ phần thô đến hoàn thiện. Xác định đúng diện tích giúp chủ đầu tư dự trù kinh phí chính xác, tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Cuối cùng, diện tích xây dựng ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế và công năng của công trình. Kiến trúc sư cần biết diện tích xây dựng cho phép để đưa ra phương án thiết kế tối ưu, tận dụng không gian một cách hiệu quả.
Hiểu rõ khái niệm diện tích xây dựng là bước đầu tiên và quan trọng, không chỉ hỗ trợ việc lập kế hoạch, thiết kế mà còn ảnh hưởng đến công năng sử dụng, chi phí xây dựng và các thủ tục pháp lý liên quan.
2. Phân biệt diện tích xây dựng và diện tích sàn
Diện tích sàn được hiểu là tổng diện tích của tất cả các mặt sàn trong công trình, tính từ mép tường bao ngoài. Diện tích này bao gồm cả ban công nếu có, nhưng không tính đến phần mái che. Ví dụ, một ngôi nhà hai tầng, mỗi tầng rộng 50m2 và có ban công 5m2 thì tổng diện tích sàn sẽ là 105m2 (50m2 + 50m2 + 5m2). Thông số này thường được dùng để tính toán chi phí xây dựng phần thô.

Ngược lại, diện tích xây dựng lại là tổng diện tích đất thực tế được sử dụng để xây dựng công trình. Nó không chỉ bao gồm diện tích sàn đã đề cập ở trên mà còn cộng thêm nhiều diện tích khác. Cụ thể, diện tích xây dựng sẽ tính cả phần diện tích chiếm dụng của tường (tính từ tim tường), diện tích thông thủy giữa các tầng và các phòng, diện tích móng, mái, tầng hầm (nếu có), sân thượng, bể nước, bể phốt…
Nói cách khác, diện tích sàn chỉ là một phần cấu thành nên diện tích xây dựng. Diện tích xây dựng luôn lớn hơn hoặc bằng diện tích sàn bởi nó phản ánh toàn bộ không gian được sử dụng cho công trình, từ phần móng sâu dưới lòng đất cho đến phần mái trên cùng. Vì vậy, khi lên kế hoạch xây dựng, cần phải xem xét kỹ cả hai loại diện tích này để có được cái nhìn toàn diện và chính xác về quy mô công trình cũng như dự trù kinh phí hợp lý.
3. Cách tính diện tích xây dựng
3.1 Nguyên tắc tính toán
Diện tích xây dựng được tính dựa trên nguyên tắc: Tổng diện tích mà công trình chiếm dụng trên mặt đất. Nói cách khác, đó là toàn bộ phần diện tích đất được sử dụng để xây dựng công trình, bao gồm tất cả các hạng mục từ móng đến mái.
3.2 Các hạng mục cấu thành diện tích xây dựng
Để tính toán diện tích xây dựng, bạn cần cộng dồn diện tích của các hạng mục sau:
Diện tích móng:
- Diện tích móng phụ thuộc vào loại móng được sử dụng (móng băng, móng đơn, móng cọc,…).
- Thông thường, diện tích móng được tính bằng một tỷ lệ phần trăm (%) nhất định so với diện tích sàn tầng trệt. Tỷ lệ này do đơn vị thi công quy định.
- Ví dụ: Móng băng có thể tính bằng 50% diện tích sàn tầng trệt.
Diện tích sàn các tầng:
- Bao gồm tổng diện tích mặt sàn của tất cả các tầng trong công trình.
- Khi tính diện tích sàn, bạn cần tính cả diện tích cầu thang, hành lang, nhà vệ sinh,… trong mỗi tầng.
Diện tích mái:
- Cách tính diện tích mái phụ thuộc vào loại mái (mái bằng, mái tôn, mái ngói,…).
- Diện tích mái thường được tính bằng một tỷ lệ phần trăm (%) nhất định so với diện tích sàn.
- Ví dụ: Mái bê tông cốt thép (mái bằng) có thể tính bằng 50% diện tích sàn, mái tôn có thể là 30%, mái ngói có thể là 70%-100% tùy độ dốc.
Diện tích các hạng mục khác:
- Tầng hầm: Thường được tính từ 150% đến 200% diện tích sàn, tùy thuộc vào độ sâu của tầng hầm.
- Sân thượng: Nếu sân thượng có mái che, thường được tính bằng 50% diện tích sàn.
- Ban công: Có mái che tính 100% diện tích, không mái che tính 50% diện tích.
- Ô thông tầng/giếng trời: Diện tích nhỏ thường tính 50%, diện tích lớn có thể tính 100%.
- Công trình phụ (bể nước, bể phốt,…): Cách tính tùy thuộc vào quy định của đơn vị thi công.
Các tỷ lệ phần trăm (%) nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Mỗi đơn vị thi công có bảng hệ số tính diện tích riêng. Cần thống nhất cách tính diện tích xây dựng với đơn vị thi công trước khi ký hợp đồng để tránh tranh chấp. Việc thống nhất này bao gồm việc làm rõ các hạng mục được tính vào diện tích xây dựng và tỷ lệ tính toán cụ thể cho từng hạng mục. Tính toán chính xác diện tích xây dựng rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí xây dựng và các thủ tục pháp lý liên quan. Việc tham khảo quy định của địa phương về xây dựng cũng rất cần thiết để đảm bảo công trình tuân thủ pháp luật.
4. Quy định pháp luật về diện tích xây dựng nhà ở
4.1 Quy định chung
Các quy định pháp luật về diện tích xây dựng nhà ở đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý quy hoạch đô thị. Mục đích chính của những quy định này là để đảm bảo mật độ xây dựng phù hợp, tạo ra không gian sống hợp lý, thông thoáng và an toàn cho người dân. Đồng thời, các quy định này cũng góp phần tạo nên cảnh quan đô thị hài hòa, trật tự.
4.2 Quy định cụ thể theo Quyết định 04/2008/QĐ-BXD
Quyết định số 04/2008/QĐ-BXD do Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành đã quy định cụ thể về kích thước tối thiểu của lô đất xây dựng nhà ở, phụ thuộc vào vị trí tiếp giáp với đường phố. Cụ thể như sau:
Đối với lô đất tiếp giáp với đường phố có lộ giới từ 20m trở lên:
- Diện tích lô đất xây dựng nhà ở phải ≥ 45m².
- Bề rộng tối thiểu của lô đất phải ≥ 5m.
- Chiều sâu tối thiểu của lô đất phải ≥ 5m.
Đối với lô đất tiếp giáp với đường phố có lộ giới dưới 20m:
- Diện tích lô đất xây dựng nhà ở phải ≥ 36m².
- Bề rộng tối thiểu của lô đất phải ≥ 4m.
- Chiều sâu tối thiểu của lô đất phải ≥ 4m.
Hiểu rõ diện tích xây dựng là gì và tính toán chính xác là then chốt để dự trù kinh phí, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu công năng sử dụng khi xây nhà. Hãy tham khảo chuyên gia để có quyết định chính xác.
Để tìm kiếm thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác, bạn hãy truy cập ngay website phanrangland.com hoặc thông qua số điện thoại 0978 339 328 nơi kết nối thông tin nhanh nhất.