Địa chính là lĩnh vực quan trọng trong quản lý đất đai. Hồ sơ địa chính giúp giám sát quyền sử dụng đất. Vậy, làm sao tra cứu thông tin địa chính chính xác?

1. Địa chính là gì?

Địa chính là một hệ thống thông tin đất đai của Nhà nước, bao gồm tập hợp các hoạt động đo đạc, bản đồ, thống kê, kiểm kê, quản lý, lưu trữ thông tin về đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. Hệ thống này nhằm cung cấp thông tin chính xác, minh bạch về quyền sở hữu, sử dụng đất, phục vụ cho việc quản lý nhà nước về đất đai, quy hoạch sử dụng đất, phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.

dia-chinh-la-gi
Địa chính là gì?

Tại Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường là cơ quan chủ quản về địa chính ở cấp Trung ương. Cục Đo đạc, Bản đồ và Thông tin Địa lý Việt Nam trực thuộc Bộ có trách nhiệm xây dựng và triển khai các chính sách, pháp luật về địa chính. Ở cấp địa phương, Ủy ban nhân dân các cấp tỉnh, huyện, xã có phòng/ban chuyên môn phụ trách thực hiện các hoạt động địa chính trên địa bàn, bao gồm: đo đạc địa chính, lập bản đồ địa chính, cập nhật biến động đất đai, quản lý hồ sơ địa chính, giải quyết tranh chấp đất đai và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Việc quản lý địa chính được thực hiện thông qua hệ thống thông tin địa chính, sử dụng công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) để lưu trữ, quản lý và phân tích dữ liệu đất đai.

2. Sổ địa chính là gì?

Sổ địa chính là tài liệu ghi nhận thông tin về thửa đất, quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất, người sử dụng đất và các thông tin khác liên quan đến thửa đất theo quy định của pháp luật.

Theo Luật Đất đai năm 2024 , việc lập và quản lý sổ địa chính được thực hiện thống nhất trong cả nước nhằm phục vụ quản lý nhà nước về đất đai, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, là cơ sở để thực hiện các giao dịch về đất đai và là căn cứ để Nhà nước thực hiện các chính sách về đất đai. Việc lập sổ địa chính được thực hiện ở cấp xã, phường, thị trấn.

3. Thành phần của hồ sơ địa chính

Hồ sơ địa chính là tập hợp các tài liệu về thửa đất, quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất, người sử dụng đất và các tài liệu khác có liên quan đến thửa đất theo quy định. Nội dung hồ sơ địa chính được quy định tại Nghị định số 148/2020/NĐ-CP ngày 18/12/2020 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đất đai và được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2023/NĐ-CP.

Cụ thể, hồ sơ địa chính bao gồm:

  • Tài liệu đo đạc địa chính: Bao gồm các tài liệu về vị trí, ranh giới, diện tích thửa đất, được thể hiện trên bản đồ địa chính, sổ mục kê, tọa độ ranh giới thửa đất.
  • Sổ địa chính: Ghi nhận thông tin về thửa đất, quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất, người sử dụng đất. Sổ địa chính được quản lý theo đơn vị hành chính cấp xã.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (GCN) hoặc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ): Bản chính được giao cho người sử dụng đất, bản sao được lưu trữ tại cơ quan đăng ký đất đai.
  • Hồ sơ biến động đất đai: Ghi nhận các thay đổi về thửa đất, quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất, người sử dụng đất.

Lưu ý: Thông tư 24/2014/TT-BTNMT đã hết hiệu lực. Hồ sơ địa chính cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng tình trạng quản lý, sử dụng đất theo quy định hiện hành.

4. Bản đồ địa chính và cách tra cứu

Bản đồ địa chính là bản đồ chuyên đề thể hiện vị trí, ranh giới, diện tích các thửa đất, các loại đất, tài sản gắn liền với đất; mạng lưới giao thông, thủy lợi, công trình công cộng và các yếu tố địa lý, kinh tế – xã hội khác có liên quan đến đất đai trên phạm vi một đơn vị hành chính nhất định.

dia-chinh-la-gi
Bản đồ địa chính giúp xác định rõ ràng quyền sở hữu và quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp đất đai

Cách tra cứu bản đồ địa chính:

Hiện nay, việc tra cứu bản đồ địa chính đang được chuyển đổi dần sang hình thức trực tuyến. Tuy nhiên, không phải địa phương nào cũng đã hoàn thiện hệ thống này. Do đó, người dân có thể tra cứu thông tin bản đồ địa chính thông qua các kênh sau:

  • Văn phòng Đăng ký đất đai: Đây là nơi lưu trữ thông tin đất đai chính thức và đầy đủ nhất. Người dân có thể đến trực tiếp văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện nơi có thửa đất để yêu cầu tra cứu.
  • Ủy ban nhân dân cấp xã: Ủy ban nhân dân cấp xã cũng lưu trữ một phần thông tin về đất đai trên địa bàn. Người dân có thể liên hệ để được hỗ trợ tra cứu.
  • Cổng thông tin điện tử/ Hệ thống thông tin đất đai: Nhiều địa phương đã triển khai hệ thống thông tin đất đai trực tuyến, cho phép người dân tra cứu bản đồ địa chính, thông tin thửa đất một cách thuận tiện. Cần liên hệ với cơ quan quản lý đất đai địa phương hoặc tìm kiếm trên cổng thông tin điện tử của tỉnh/thành phố để biết địa chỉ truy cập cụ thể. Ví dụ: một số địa phương sử dụng phần mềm “Một cửa điện tử liên thông” để tra cứu thông tin quy hoạch, đất đai.
  • Trung tâm Phát triển quỹ đất: Tại một số địa phương, Trung tâm Phát triển quỹ đất cũng cung cấp dịch vụ tra cứu thông tin đất đai.

Lưu ý: Bản đồ địa chính có nhiều tỷ lệ khác nhau, phổ biến là 1:500, 1:1000, 1:2000, 1:5000, tùy theo mục đích sử dụng và mức độ chi tiết cần thiết. Khi tra cứu, cần nêu rõ mục đích tra cứu và thông tin về thửa đất (ví dụ: số tờ, số thửa, địa chỉ) để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

5. Có cần đo đạc lại khi mua đất không?

Khi giao dịch bất động sản, việc đo đạc lại đất đai rất quan trọng để tránh tranh chấp và đảm bảo quyền lợi. Nên đo đạc lại khi nghi ngờ về diện tích (ranh giới mập mờ, giấy tờ cũ…), khi đất chưa có sổ đỏ/sổ hồng, khi tách thửa hoặc hợp thửa, khi có yêu cầu của cơ quan chức năng, hoặc khi thay đổi mục đích sử dụng đất. Việc này giúp xác định chính xác diện tích thực tế, so với diện tích ghi trên giấy chứng nhận, từ đó đảm bảo tính pháp lý và thuận tiện cho việc xây dựng sau này.

dia-chinh-la-gi
Đo đạc lại địa chính khi mua nhà mua đất giúp đảm bảo quyền lợi tránh tranh chấp thuận lợi cho việc xây dựng

Nếu diện tích thực tế khớp với giấy tờ thì không cần đo đạc lại. Tuy nhiên, nếu có chênh lệch, ví dụ sổ đỏ ghi 100m2 nhưng thực tế chỉ 95m2, thì cần điều chỉnh sổ đỏ. Việc điều chỉnh này cần tìm hiểu kỹ về mức chênh lệch cho phép, thủ tục, chi phí và trách nhiệm của các bên. Bên bán có nghĩa vụ cung cấp thông tin chính xác về diện tích; nếu cố tình che giấu, người mua có quyền yêu cầu bồi thường hoặc hủy hợp đồng. Doanh nghiệp đo đạc được cấp phép sẽ thực hiện việc đo đạc.

6. Đất không có sổ đỏ nhưng có trích lục bản đồ địa chính – Có nên mua?

Trích lục bản đồ địa chính là tài liệu cung cấp thông tin về một thửa đất cụ thể và thường được sử dụng trong công tác quản lý hoặc giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, đây không phải là giấy tờ xác nhận quyền sử dụng đất hợp pháp.

Do đó, nếu một mảnh đất chưa có sổ đỏ mà chỉ có trích lục bản đồ địa chính, người mua cần cân nhắc kỹ lưỡng và tìm hiểu rõ về tính pháp lý để tránh rủi ro sau này.

Địa chính là gì? Đó là hệ thống quản lý đất đai then chốt, đảm bảo tính pháp lý cho giao dịch bất động sản và bảo vệ quyền lợi người sử dụng. Nắm vững khái niệm sổ, hồ sơ, bản đồ địa chính cùng quy trình đo đạc, tra cứu thông tin giúp hạn chế rủi ro khi giao dịch nhà đất.

Bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều thông tin hấp dẫn tại phanrangland.com hoặc liên hệ 0978 339 328 để được chuyên viên tư vấn chi tiết.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

So sánh
Sắp xong, chọn thêm một tin đăng nữa để so sánh!