Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một chứng thư pháp lý quan trọng, xác nhận quyền sở hữu và sử dụng đất đai. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về quy trình cấp, các loại Giấy chứng nhận, và những trường hợp được cấp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin để bạn có cái nhìn tổng quan về vấn đề này.

1. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là gì?

1.1 Khái niệm Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là một chứng thư pháp lý do Nhà nước cấp để xác nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản trên đất của cá nhân, tổ chức. Theo quy định của Luật Đất đai 2013, Giấy chứng nhận này đã được sử dụng và có hiệu lực.

Tuy nhiên, với sự ra đời của Luật Đất đai 2024, bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/8/2024, tên gọi của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã được thay đổi thành “Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất” theo Điều 3, khoản 21 của Luật này. Đây là bước đổi mới trong việc pháp lý hóa các quyền liên quan đến đất đai.

1.2 Các loại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Tại Việt Nam, các loại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thay đổi qua các thời kỳ. Cụ thể, trước đây có các loại Giấy chứng nhận như:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
  • Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở;
  • Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở.

Vào ngày 10/12/2009, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã đưa ra mẫu Giấy chứng nhận mới, áp dụng thống nhất trên toàn quốc, với tên gọi “Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất” (hay còn gọi là Sổ hồng).

giay-chung-nhan-quyen-su-dung-dat-la-gi
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất” (hay còn gọi là Sổ hồng).

Mặc dù từ ngày này mẫu Giấy chứng nhận được áp dụng đồng bộ, các loại Giấy chứng nhận cũ, cấp trước ngày 10/12/2009, vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý và không cần thiết phải đổi sang mẫu mới (Sổ hồng).

Sau khi Luật Đất đai 2024 có hiệu lực từ ngày 01/8/2024, Sổ đỏ sẽ đổi tên thành “Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất”. Các Giấy chứng nhận trước đó vẫn giữ giá trị pháp lý như trước, không bắt buộc phải đổi.

2. Cách đọc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất hiện nay được cấp cho người sử dụng đất và chủ sở hữu tài sản trên đất, do Bộ Tài nguyên và Môi trường phát hành. Mẫu Giấy chứng nhận này áp dụng thống nhất trên toàn quốc đối với tất cả các loại đất, nhà ở, và tài sản khác gắn liền với đất.

Theo quy định tại Điều 29 Thông tư 10/2024/TT-BTNMT, Giấy chứng nhận có đặc điểm như sau:

Giấy chứng nhận gồm 01 tờ, chia thành 02 trang, in nền hoa văn trống đồng màu hồng cánh sen, kích thước 210 mm x 297 mm. Giấy chứng nhận có Quốc huy, Quốc hiệu, dòng chữ “Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất”, cùng các thông tin như số phát hành, mã QR, số vào Sổ cấp Giấy chứng nhận và các nội dung lưu ý.

Trang 01 bao gồm các thông tin sau:

  • Quốc huy, Quốc hiệu;
  • Dòng chữ “Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất” in màu đỏ;
  • Mã QR và mã Giấy chứng nhận, kèm theo dòng chữ “Thông tin chi tiết được thể hiện tại mã QR”;
  • Mục 1: Thông tin về người sử dụng đất và chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất;
  • Mục 2: Thông tin về thửa đất;
  • Mục 3: Thông tin về tài sản gắn liền với đất;
  • Địa danh, ngày tháng năm cấp Giấy chứng nhận và cơ quan cấp Giấy chứng nhận;
  • Số phát hành Giấy chứng nhận (số seri).

Trang 02 chứa các mục sau:

  • Mục 4: Sơ đồ thửa đất và tài sản gắn liền với đất;
  • Mục 5: Ghi chú;
  • Mục 6: Những thay đổi sau khi cấp Giấy chứng nhận;
  • Số vào sổ cấp Giấy chứng nhận;
  • Nội dung lưu ý dành cho người được cấp Giấy chứng nhận.

Thông qua những thông tin này, người đọc có thể dễ dàng xác định các chi tiết quan trọng liên quan đến quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.

giay-chung-nhan-quyen-su-dung-dat-la-gi
Cách đọc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

3. Các trường hợp được cấp và không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một vấn đề quan trọng, đặc biệt khi tìm hiểu các trường hợp được cấp và không được cấp Giấy chứng nhận này. Cụ thể:

3.1 Các trường hợp được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Theo quy định tại Luật Đất đai 2024, các trường hợp được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất bao gồm:

  • Người đang sử dụng đất và có đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.
  • Người được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất.
  • Người nhận chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất, hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất, bao gồm cả trường hợp xử lý hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất để thu hồi nợ.
  • Người sử dụng đất theo kết quả hòa giải tranh chấp đất đai hoặc theo bản án/quyết định của Tòa án, cơ quan thi hành án hoặc quyết định giải quyết tranh chấp, khiếu nại liên quan đến đất đai.
  • Người trúng đấu giá quyền sử dụng đất.
  • Người sử dụng đất trong các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, hoặc khu kinh tế.
  • Người mua nhà ở hoặc tài sản khác gắn liền với đất.
  • Người được Nhà nước thanh lý hoặc hóa giá nhà ở gắn liền với đất ở hoặc mua nhà thuộc sở hữu nhà nước.
  • Người sử dụng đất trong các trường hợp tách thửa, hợp thửa hoặc khi các thành viên hộ gia đình, tổ chức sử dụng đất chia tách, hợp nhất quyền sử dụng đất.
  • Người sử dụng đất yêu cầu cấp đổi hoặc cấp lại Giấy chứng nhận bị mất.

3.2 Các trường hợp không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Các trường hợp không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được quy định tại Điều 151 Luật Đất đai 2024, bao gồm:

  • Đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích.
  • Đất được giao để quản lý cho các tổ chức trong nước quản lý công trình công cộng, hành lang bảo vệ công trình, mặt nước sông hoặc mặt nước chuyên dụng, trừ trường hợp đất được giao chung với đất quản lý.
  • Đất thuê hoặc thuê lại, ngoại trừ trường hợp thuê đất của chủ đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng phù hợp với dự án đã được phê duyệt.
  • Đất nhận khoán.
  • Đất đã có quyết định thu hồi, nếu quyết định đã có hiệu lực quá 03 năm mà không được thực hiện.
  • Đất đang có tranh chấp, bị kê biên, áp dụng biện pháp khác để đảm bảo thi hành án, hoặc đang bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
  • Tổ chức được giao đất không thu tiền sử dụng đất, nhằm mục đích công cộng, không vì mục đích kinh doanh.

Thông qua các quy định này, người đọc có thể nắm rõ các trường hợp được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và những trường hợp không đủ điều kiện cấp.

4. Quy trình cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu

Theo quy định tại Điều 31, Điều 36 Nghị định 101/2024/NĐ-CP, quy trình cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu bao gồm các bước sau:

Bước 1: Nộp hồ sơ
Người nộp hồ sơ cần đến Bộ phận Một cửa tại UBND cấp tỉnh nơi có đất để nộp hồ sơ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu.

Bước 2: Tiếp nhận hồ sơ

  • Trường hợp hồ sơ thiếu: Cơ quan tiếp nhận sẽ thông báo và yêu cầu bổ sung các giấy tờ còn thiếu.
  • Trường hợp hồ sơ đầy đủ: Hồ sơ được tiếp nhận, ghi Phiếu hẹn trả kết quả và chuyển đến UBND cấp xã để xử lý tiếp.

Bước 3: Xác nhận hiện trạng đất
UBND cấp xã sẽ xác minh hiện trạng thửa đất, bao gồm việc kiểm tra xem đất có công trình xây dựng, có tranh chấp hoặc thuộc diện quy hoạch hay không. UBND xã cũng xác nhận các giấy tờ pháp lý liên quan tùy theo từng trường hợp cụ thể.

Bước 4: Đo đạc và xác minh bản trích đo địa chính

  • Nếu đã có bản đồ địa chính: Cung cấp bản trích lục.
  • Nếu chưa có bản đồ địa chính: Văn phòng đăng ký đất đai sẽ thực hiện trích đo địa chính hoặc kiểm tra lại bản trích đo do người sử dụng đất nộp.
    Thời gian thực hiện đo đạc là không quá 5 ngày làm việc và chi phí đo đạc do người sử dụng đất chi trả.

Bước 5: Hoàn thành nghĩa vụ tài chính
Người nộp hồ sơ cần thanh toán các khoản lệ phí như: lệ phí cấp Giấy chứng nhận, tiền sử dụng đất (nếu có), lệ phí trước bạ, và phí thẩm định hồ sơ (nếu có). Nếu có trường hợp miễn giảm, cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh. Sau khi hoàn tất nghĩa vụ tài chính, giữ hóa đơn và chứng từ để xuất trình khi nhận Giấy chứng nhận.

Bước 6: Trả kết quả và nhận Giấy chứng nhận

Sau khi người dân đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sẽ được trả lại. Quá trình cấp Giấy chứng nhận sẽ hoàn tất trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi thủ tục hoàn tất.

Thời gian thực hiện: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sẽ được cấp trong thời gian không quá 30 ngày kể từ ngày hồ sơ hợp lệ được tiếp nhận.

Đối với những khu vực đặc thù như xã miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, hoặc những vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, thời gian cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu sẽ được gia hạn thêm 15 ngày.

giay-chung-nhan-quyen-su-dung-dat-la-gi
Khi các nghĩa vụ tài chính đã được thanh toán đầy đủ, người dân sẽ nhận lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

5. Chi phí cấp Giấy chứng nhận lần đầu

Tùy vào từng thửa đất, người dân có thể phải thanh toán các khoản phí theo quy định, bao gồm: tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ và lệ phí làm bìa sổ. Ngoài ra, trong trường hợp không thể tự thực hiện các thủ tục, người dân cũng cần chi trả phí thuê dịch vụ hỗ trợ để hoàn thành thủ tục cấp Giấy chứng nhận.

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là tài liệu quan trọng bảo vệ quyền lợi của người sử dụng đất. Việc hiểu rõ quy trình cấp và các trường hợp được cấp giúp người dân thực hiện thủ tục pháp lý thuận lợi, bảo vệ quyền lợi và tránh rủi ro pháp lý. Để tìm kiếm thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác, bạn hãy truy cập ngay website phanrangland.com hoặc thông qua số điện thoại 0978 339 328 nơi kết nối thông tin nhanh nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

So sánh
Sắp xong, chọn thêm một tin đăng nữa để so sánh!