Nội Dung Chính
Đất NTS không chỉ là loại đất dành cho nuôi trồng thủy sản mà còn ẩn chứa tiềm năng đầu tư bất động sản. Tuy nhiên, làm sao để tận dụng tối đa loại đất này? Những cơ hội và thách thức sẽ gặp phải? Cùng tìm hiểu ngay!
1. Đất NTS là gì? Định nghĩa và phân loại
Theo Phụ lục số 02 của Thông tư 08/2024/TT-BTNMT, đất NTS là ký hiệu viết tắt của đất nuôi trồng thủy sản. Căn cứ vào Điều 9 của Luật Đất đai 2024, loại đất này được xếp vào nhóm đất nông nghiệp và có mục đích sử dụng chính là nuôi trồng thủy sản. Đất NTS bao gồm các khu vực dành cho nuôi trồng thủy sản nước ngọt, nước lợ và nước mặn, trải dài từ ao, hồ, đầm, phá, sông, ngòi, kênh, rạch đến đất mặt nước ven biển, vùng bãi bồi ven sông, ven biển, bãi cát và cồn cát ven biển.

Phân loại đất nuôi trồng thủy sản ( NTS):
Việc phân loại đất NTS thường dựa trên phương thức nuôi, phản ánh mức độ đầu tư, công nghệ và năng suất của hoạt động nuôi trồng. Có thể phân thành bốn loại chính:
- Quảng canh: Đây là hình thức nuôi trồng truyền thống, sử dụng diện tích mặt nước lớn, mật độ thả giống thấp, tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên có sẵn trong môi trường nước. Phương pháp này thường áp dụng cho các loại thủy sản có khả năng thích nghi cao và ít phụ thuộc vào thức ăn nhân tạo, ví dụ như nuôi cá trong ao hồ tự nhiên.
- Bán thâm canh: Hình thức này kết hợp giữa việc sử dụng thức ăn tự nhiên và thức ăn nhân tạo bổ sung. Mật độ thả giống ở mức trung bình, cao hơn so với quảng canh. Nuôi tôm sú trong ao đất là một ví dụ điển hình cho phương thức bán thâm canh.
- Thâm canh: Phương thức thâm canh đòi hỏi đầu tư cao về cơ sở hạ tầng và công nghệ. Mật độ thả giống cao, sử dụng hoàn toàn thức ăn nhân tạo, kết hợp với các kỹ thuật quản lý môi trường nước như sục khí, lọc nước. Nuôi cá hồi trong lồng bè là một ví dụ cho nuôi trồng thủy sản thâm canh.
- Siêu thâm canh: Đây là hình thức nuôi trồng công nghệ cao, mật độ thả giống rất cao trong hệ thống tuần hoàn nước khép kín. Việc kiểm soát các yếu tố môi trường được tự động hóa tối đa, đòi hỏi đầu tư lớn và kỹ thuật quản lý chuyên sâu.
Phân loại đất nuôi trồng thủy sản (NTS) mang ý nghĩa quan trọng trong quản lý, sử dụng hiệu quả và phát triển bền vững ngành. Thứ nhất, việc phân loại giúp quản lý đất đai hợp lý, ngăn chặn chuyển đổi mục đích sử dụng trái phép, đảm bảo sử dụng đúng mục đích, tránh lãng phí. Thứ hai, phân loại đất là cơ sở cho quy hoạch phát triển bền vững, xác định khu vực tiềm năng, lựa chọn phương thức nuôi phù hợp, tối ưu năng suất và giảm thiểu tác động môi trường. Cuối cùng, phân loại đất góp phần bảo vệ môi trường bằng cách đánh giá khả năng tiếp nhận chất thải, đề ra biện pháp kiểm soát ô nhiễm, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành và bảo vệ nguồn tài nguyên.
2. Đặc điểm và yêu cầu của đất NTS
Đất nuôi trồng thủy sản mang những đặc điểm riêng và đòi hỏi phải đáp ứng một số yêu cầu nhất định để đảm bảo hiệu quả sản xuất và tính bền vững. Trước hết, chất lượng nước là yếu tố then chốt. Nguồn nước cấp cho ao nuôi phải đảm bảo độ sạch, không chứa các chất ô nhiễm độc hại. Các thông số lý hóa của nước như độ pH, độ mặn, hàm lượng oxy hòa tan cần phải nằm trong ngưỡng cho phép, phù hợp với yêu cầu sinh trưởng của từng loài thủy sản được nuôi.

Địa hình khu vực nuôi cũng đóng vai trò quan trọng. Địa hình bằng phẳng hoặc có độ dốc thoai thoải là lý tưởng nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp và thoát nước, tránh tình trạng ứ đọng nước gây ô nhiễm và dịch bệnh. Yếu tố đất đáy ao cũng cần được quan tâm. Đất đáy ao nuôi cần có thành phần cơ giới phù hợp, khả năng giữ nước tốt, hạn chế thẩm thấu xuống lớp đất bên dưới, đồng thời cung cấp môi trường sống thuận lợi cho các vi sinh vật có lợi trong hệ sinh thái ao nuôi. Một lớp đất đáy tốt sẽ góp phần ổn định chất lượng nước và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thủy sản. Tóm lại, việc xem xét kỹ lưỡng các yếu tố về chất lượng nước, địa hình và đất đáy là điều kiện tiên quyết để xây dựng và vận hành một hệ thống nuôi trồng thủy sản hiệu quả và bền vững.
3. Cơ hội và thách thức khi đầu tư vào đất NTS
Đầu tư vào đất nông thôn sinh thái (NTS) mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng có không ít thách thức. Việc hiểu rõ cả hai mặt này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn.
3.1 Cơ hội khi đầu tư và đất NTS
Cơ hội khi đầu tư vào đất NTS bao gồm chi phí ban đầu thấp. So với đất thổ cư hay thương mại, giá đất NTS thường rẻ hơn, giúp nhà đầu tư có vốn hạn chế dễ dàng tiếp cận thị trường. Điều này không chỉ giảm áp lực tài chính mà còn tạo cơ hội sinh lời cao. Nếu khai thác đúng hướng, như phát triển trang trại thủy sản kết hợp du lịch trải nghiệm hay khu nghỉ dưỡng sinh thái, nhà đầu tư có thể thu lợi nhuận lớn. Mô hình du lịch sinh thái đang phát triển mạnh mẽ.

Bên cạnh đó, đất NTS có khả năng tăng giá trị nếu nằm trong các khu quy hoạch hạ tầng hoặc được chuyển đổi mục đích sử dụng sang đất ở, thương mại. Đây là cơ hội hấp dẫn cho nhà đầu tư dài hạn. Nhà nước cũng có nhiều chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp, thủy sản, giúp giảm rủi ro và tăng hiệu quả đầu tư.
3.2 Thách thức khi đầu tư đất NTS
Nhà đầu tư khi đầu tư và đất NTS gặp thách thức không nhỏ. Đầu tiên là hạn chế về mục đích sử dụng. Đất NTS không thể sử dụng ngay cho xây dựng nhà ở hay kinh doanh nếu chưa được chuyển đổi mục đích, và thủ tục chuyển đổi này phức tạp, mất thời gian. Rủi ro pháp lý cũng là vấn đề cần lưu ý. Nhà đầu tư cần kiểm tra kỹ tính pháp lý của đất để tránh tranh chấp.
Đất NTS cũng dễ bị tác động bởi thiên tai và biến đổi khí hậu. Vị trí thường nằm gần sông, biển, hồ khiến đất dễ bị lũ lụt, bão, xói mòn hay nước biển dâng. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ các hiện tượng này, gây thiệt hại lớn cho sản xuất.
Đầu tư vào đất NTS cũng đòi hỏi nhà đầu tư có kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn. Thiếu hiểu biết về nông nghiệp, thủy sản hay quản lý môi trường có thể dẫn đến thất bại. Ngoài ra, việc tiếp cận vốn từ ngân hàng cũng gặp khó khăn vì tính rủi ro cao của các dự án NTS.
Tóm lại, đầu tư vào đất NTS vừa có cơ hội, vừa có thách thức. Nhà đầu tư cần nghiên cứu thị trường, hiểu rõ quy hoạch, pháp lý và đánh giá rủi ro trước khi quyết định. Kiến thức chuyên môn và lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp là yếu tố quan trọng để thành công.
4. Thời hạn sử dụng đất NTS và các quy định liên quan
Khi tìm hiểu về đất nông thôn sinh thái (NTS) hay đất nuôi trồng thủy sản, một yếu tố quan trọng cần chú ý là thời hạn sử dụng đất. Theo Khoản 3, Điều 126 của Luật Đất đai 2013, thời gian sử dụng đất NTS bắt đầu từ khi có quyết định giao đất hoặc cho thuê đất để phục vụ mục đích nuôi trồng thủy sản. Thời gian này sẽ được xác định dựa trên đơn xin giao đất, thuê đất hoặc dự án đầu tư, nhưng không được vượt quá 50 năm.
Nếu hết thời gian thuê đất mà người sử dụng muốn tiếp tục sử dụng, họ có thể xin gia hạn, nhưng thời gian gia hạn cũng không quá 50 năm. Trong trường hợp dự án có vốn đầu tư lớn và thu hồi vốn chậm, đặc biệt là các dự án ở khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, có thể được cấp thời gian sử dụng đất lâu hơn, lên đến 70 năm.
Vì vậy, thời hạn sử dụng đất NTS không được quá 50 năm, trừ khi có điều kiện đặc biệt. Nếu đất NTS nằm trong khu đất có nhiều mục đích sử dụng, thì thời hạn sử dụng sẽ dựa vào mục đích chính của thửa đất đó.
Để tìm kiếm thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác, bạn hãy truy cập ngay website phanrangland.com hoặc thông qua số điện thoại 0978 339 328 nơi kết nối thông tin nhanh nhất.