Nhà ở riêng lẻ là lựa chọn phổ biến tại Việt Nam, với nhiều loại hình khác nhau như biệt thự, nhà liền kề và nhà độc lập. Tuy nhiên, việc xây dựng nhà ở này có cần xin giấy phép không? Cùng tìm hiểu quy định mới nhất trong bài viết này.

1. Nhà ở riêng lẻ là gì? Các loại hình nhà ở riêng lẻ phổ biến

Nhà ở riêng lẻ là loại hình nhà ở phổ biến nhất hiện nay, được xây dựng trên một thửa đất ở riêng biệt. Thửa đất ở riêng biệt là một phần đất được phân định rõ ràng, có ranh giới cụ thể, tách biệt với các thửa đất khác. Việc xây dựng nhà ở trên thửa đất này phải thuộc quyền sử dụng hợp pháp của tổ chức, cá nhân, được chứng nhận bằng giấy tờ pháp lý như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ), hoặc trên đất thuê, đất mượn từ các tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật.

nha-o-rieng-le-la-gi
Nhà ở riêng lẻ được xây dựng trên một thửa đất ở riêng biệt thuộc quyền sử dụng hợp pháp của hộ gia đình, cá nhân 

Theo Khoản 2 Điều 2 của Luật Nhà ở 2023, nhà ở riêng lẻ bao gồm ba loại hình chính:

  • Biệt thự: Là nhà ở riêng lẻ có sân vườn bao quanh, diện tích đất tối thiểu theo quy định và kiến trúc sang trọng, đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn về không gian sống và tiện nghi.
  • Nhà liền kề: Là những căn nhà được xây dựng san sát nhau, có thể chung tường hoặc có khoảng cách rất nhỏ ở giữa, thường thấy trong các khu đô thị mới hoặc khu dân cư tập trung.
  • Nhà độc lập: Là nhà ở riêng lẻ đứng trên một thửa đất, không chung tường với nhà khác, nhưng không đạt các tiêu chí về diện tích đất và kiến trúc như biệt thự.

Mục đích sử dụng nhà ở riêng lẻ chủ yếu là để ở. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật, nhà ở riêng lẻ cũng có thể được sử dụng hỗn hợp, vừa để ở vừa kết hợp kinh doanh nhỏ, làm văn phòng hoặc cho thuê một phần, tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

Xem thêm: Nhà ở là gì? 4 loại nhà ở thông dụng

2. Quy định về xin giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ

2.1 Điều kiện cấp giấy phép xây dựng

Để được cấp giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ, chủ đầu tư cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản theo quy định của pháp luật. Các công trình cần phải phù hợp với quy hoạch xây dựng đã được phê duyệt, đảm bảo an toàn công trình, tuân thủ các yêu cầu về chỉ giới xây dựng, chỉ giới đường đỏ, và bảo vệ các công trình lân cận. Hồ sơ thiết kế cũng phải được thẩm duyệt và thực hiện bởi các tổ chức, cá nhân có đủ năng lực chuyên môn theo quy định.

Ngoài các yêu cầu cơ bản trên, theo Nghị định số 35/2023/NG – CP, quy trình cấp giấy phép xây dựng hiện nay đã được cải tiến để tăng tốc độ xét duyệt các công trình có quy mô nhỏ và công trình nằm trong khu vực đã có quy hoạch chi tiết. Các quy định mới này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho chủ đầu tư và giảm thiểu thời gian chờ đợi.

2.2 Trường hợp phải có giấy phép xây dựng

Theo Khoản 30 Điều 1 Luật Xây dựng sửa đổi, bổ sung năm 2020, các công trình nhà ở riêng lẻ sẽ phải có giấy phép xây dựng trong các trường hợp sau:

  • Nhà ở riêng lẻ tại đô thị: Nếu công trình không thuộc các dự án có quy hoạch chi tiết 1/500 đã được phê duyệt, hoặc có quy mô trên 7 tầng.
  • Nhà ở riêng lẻ tại nông thôn: Nếu nằm trong khu vực có quy hoạch đô thị, khu chức năng hoặc quy hoạch chi tiết xây dựng điểm dân cư nông thôn đã được phê duyệt.

2.3 Trường hợp được miễn giấy phép xây dựng

Những trường hợp sau đây không yêu cầu giấy phép xây dựng, theo quy định tại Luật Xây dựng 2020:

  • Nhà ở riêng lẻ có quy mô dưới 7 tầng thuộc các dự án đầu tư xây dựng khu đô thị hoặc nhà ở có quy hoạch chi tiết 1/500 đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
  • Nhà ở riêng lẻ tại nông thôn có quy mô dưới 7 tầng và nằm trong khu vực không có quy hoạch đô thị, khu chức năng hoặc quy hoạch chi tiết xây dựng điểm dân cư nông thôn đã được phê duyệt.
  • Nhà ở riêng lẻ tại miền núi, hải đảo không có quy hoạch đô thị hoặc khu chức năng, trừ những công trình nằm trong khu bảo tồn hoặc khu di tích lịch sử, văn hóa.

3. Quy trình xin cấp giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ

Quy trình xin giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ bao gồm các bước cơ bản sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Chủ đầu tư cần chuẩn bị các giấy tờ như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, bản vẽ thiết kế xây dựng do tổ chức, cá nhân có đủ năng lực thực hiện, báo cáo đánh giá tác động môi trường (nếu có).

Bước 2: Nộp hồ sơ

Hồ sơ xin giấy phép sẽ được nộp tại cơ quan quản lý xây dựng cấp quận, huyện hoặc cơ quan có thẩm quyền tại địa phương.

Bước 3: Thẩm duyệt hồ sơ:

 Sau khi nộp hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành xét duyệt. Thời gian xét duyệt thường kéo dài từ 15 đến 30 ngày, tùy thuộc vào quy mô công trình.

Bước 4: Cấp giấy phép:

Nếu hồ sơ đầy đủ và đáp ứng các yêu cầu, cơ quan cấp phép sẽ cấp giấy phép xây dựng. Trường hợp hồ sơ chưa hợp lệ, chủ đầu tư sẽ phải bổ sung và điều chỉnh theo yêu cầu.

nha-o-rieng-le-la-gi
Chủ đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ khi xin cấp giấy phép xây dựng cho nhà ở riêng lẻ

4. Các khoản phí và lệ phí khi xin cấp giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ

Ngoài các bước thủ tục, chủ đầu tư cũng cần lưu ý các khoản phí liên quan khi xin giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ. Các chi phí có thể bao gồm:

Lệ phí cấp giấy phép xây dựng đây là khoản phí bắt buộc khi xin giấy phép xây dựng, có thể thay đổi tùy theo quy mô và khu vực xây dựng.

Một số công trình có quy mô lớn có thể phải trả thêm phí thẩm định hồ sơ thiết kế.

Nếu công trình xây dựng có ảnh hưởng đến môi trường hoặc cần thêm các báo cáo tác động, chủ đầu tư có thể phải chi thêm cho các dịch vụ này.

Nhà ở riêng lẻ là một lựa chọn phổ biến tại Việt Nam, với các loại hình như biệt thự, nhà liền kề và nhà độc lập. Việc xây dựng nhà ở riêng lẻ cần tuân thủ các quy định pháp lý về giấy phép xây dựng, tùy thuộc vào quy mô và khu vực. Việc nắm vững quy trình và các khoản chi phí sẽ giúp chủ đầu tư chuẩn bị tốt hơn cho dự án xây dựng của mình.

Để tìm kiếm thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác, bạn hãy truy cập ngay website phanrangland.com hoặc thông qua số điện thoại 0978 339 328 nơi kết nối thông tin nhanh nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

So sánh
Sắp xong, chọn thêm một tin đăng nữa để so sánh!